Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
餾
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
食
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+993E
Unicode Decimal
39230
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liú,liù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류
Phiên âm Hán Việt
lưu, lựu
Giản thể
馏
Phồn thể
餾
Phiên âm Hán Việt
lưu, lựu
Các ý nghĩa đầy đủ
steaming rice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むしめし、む(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
留
卯
Từ các bộ thủ
𩙿
田
卩
厶
刀