Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 饐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9950
Unicode Decimal39248
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn에,의
Phiên âm Hán Việtý

Phiên âm Hán Việt

ý
Các ý nghĩa đầy đủgo bad; sour

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(える)、むせ(ぶ)、くさ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ