Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
馘
Ngoài bảng
Tần suất: #3375
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
首
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9998
Unicode Decimal
39320
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괵
Phiên âm Hán Việt
hức, quắc
Phiên âm Hán Việt
hức, quắc
Các ý nghĩa đầy đủ
behead; dismiss
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)、キャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くびき(る)、みみき(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
或
Từ các bộ thủ
首
口
自
目
戈
一