Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 駘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99D8
Unicode Decimal39384
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthai, đài, đãi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thai, đài, đãi
Các ý nghĩa đầy đủstupid

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(漢)、ダイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のど(か)、ぬ(ぐ)、にぶ(い)、ふ(む)、みにく(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ