Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 騁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9A01
Unicode Decimal39425
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchěng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sính
Các ý nghĩa đầy đủrun fast; gallop; as one pleases

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テイ(漢)、チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はせ(る)、ほしいまま(にする)、は(せる)、の(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ