Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
髀
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
骨
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AC0
Unicode Decimal
39616
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
bễ
Giản thể
髀
Phồn thể
髀
Phiên âm Hán Việt
bễ
Các ý nghĩa đầy đủ
thigh
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、バイ(呉)、ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もも、もものほね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卑
Từ các bộ thủ
骨
月
十
田
冂
冖
丿