Bộ thủ #188 / 214

Cốt

Số nét10 nét
Tổng chữ Kanji11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほねほねへん

Chữ Kanji thuộc bộ 骨

11 chữ
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(6 chữ)
Cựu tự(2 chữ)