Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #188 / 214
骨
Cốt
Số nét
10 nét
Tổng chữ Kanji
11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほね
ほねへん
Chữ Kanji thuộc bộ 骨
11 chữ
Tiểu học 6
(1 chữ)
骨
N2
10 nét
THCS 2
(1 chữ)
髄
N1
19 nét
THPT
(1 chữ)
骸
N1
16 nét
Ngoài bảng
(6 chữ)
骭
13 nét
骰
14 nét
骼
16 nét
髀
18 nét
髏
21 nét
髑
23 nét
Cựu tự
(2 chữ)
髓
23 nét
體
23 nét