Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 髦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AE6
Unicode Decimal39654
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mao
Các ý nghĩa đầy đủbangs; long hair; excellence

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、モウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たれがみ、さげがみ、すぐ(れる)、ぬき(んでる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ