Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #190 / 214
髟
Bưu/tiêu
Số nét
10 nét
Tổng chữ Kanji
19 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かみがしら
かみかんむり
Chữ Kanji thuộc bộ 髟
19 chữ
THCS 1
(1 chữ)
髪
N2
14 nét
Ngoài bảng
(1 chữ)
髭
16 nét
Tên người
(1 chữ)
髮
15 nét
Ngoài bảng
(16 chữ)
髟
10 nét
髢
13 nét
髣
14 nét
髦
14 nét
髫
15 nét
髴
15 nét
髱
15 nét
髻
16 nét
鬆
18 nét
鬘
21 nét
鬟
23 nét
鬣
25 nét
髷
16 nét
鬚
22 nét
髯
15 nét
鬢
24 nét