Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B27
Unicode Decimal39719
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn뇨,료
Phiên âm Hán Việtnháo, náo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nháo, náo
Các ý nghĩa đầy đủquarrel; dispute hotly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ドウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さわが(しい)、さわ(がしい)、さわ(ぐ)、あらそ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ