Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B29
Unicode Decimal39721
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn역,혁
Phiên âm Hán Việthuých
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huých
Các ý nghĩa đầy đủquarrel

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲキ(慣)、ケキ(漢)、キャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せめ(ぐ)、なかたが(い)、いいあらそ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ