Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鯢
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
魚
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9BE2
Unicode Decimal
39906
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ní
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
예
Phiên âm Hán Việt
nghê
Giản thể
鲵
Phồn thể
鯢
Phiên âm Hán Việt
nghê
Các ý nghĩa đầy đủ
salamander; female whale; small fish; old person's teeth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さんしょううお、めくじら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兒
Từ các bộ thủ
魚
臼
田
儿
灬