Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鰭
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
魚
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9C2D
Unicode Decimal
39981
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ
Giản thể
鳍
Phồn thể
鰭
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
fin
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ギ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひれ、はた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
耆
Từ các bộ thủ
魚
田
日
老
耂
匕
灬