Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鴬
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
鳥
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9D2C
Unicode Decimal
40236
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
학
Phiên âm Hán Việt
hạc, oanh
Phiên âm Hán Việt
hạc, oanh
Các ý nghĩa đầy đủ
nightingale; bush warbler; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うぐいす
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
冖
鳥
⺍
灬