Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鴬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9D2C
Unicode Decimal40236
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạc, oanh

Phiên âm Hán Việt

hạc, oanh
Các ý nghĩa đầy đủnightingale; bush warbler; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うぐいす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ