Tên ngườiTần suất: #2455
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鴻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9D3B
Unicode Decimal40251
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồng
Giản thể 鸿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hồng
Các ý nghĩa đầy đủlarge bird; wild goose; large; great; powerful; prosperous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、グ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおとり、ひしくい、おおがり、おお(きい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ