Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鶩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9DA9
Unicode Decimal40361
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vụ
Các ý nghĩa đầy đủdomestic duck

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブ(漢)、ム(呉)、ボク(漢)、モク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あひる、か(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ