Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鹸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E78
Unicode Decimal40568
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdảm, kiềm, thiêm
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dảm, kiềm, thiêm
Các ý nghĩa đầy đủsaltiness; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)、カン(漢)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(く)、しおけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ