Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E8C
Unicode Decimal40588
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngu, vy

Phiên âm Hán Việt

ngu, vy
Các ý nghĩa đầy đủstag; buck; hart

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴ(漢)、グ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おじか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ