Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E95
Unicode Decimal40597
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuân, quân, quần

Phiên âm Hán Việt

khuân, quân, quần
Các ý nghĩa đầy đủroe deer

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のろ、くじか、むら(がる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ