Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 黐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9ED0
Unicode Decimal40656
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn리,치
Phiên âm Hán Việtli, ly

Phiên âm Hán Việt

li, ly
Các ý nghĩa đầy đủbird-lime

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リ(呉)、チ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もち、とりもち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ