Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F52
Unicode Decimal40786
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxỉ
Giản thể 齿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xỉ
Các ý nghĩa đầy đủtooth; cog

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よわい、は、よわ(い)、よわい(する)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ