Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隆
Cựu tự
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+F9DC
Unicode Decimal
63964
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
long
Phiên âm Hán Việt
long
Các ý nghĩa đầy đủ
hump; high; noble; prosperity; prosper
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)、さか(ん)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
夂
一
生
⻖
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嶐
窿