Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
窿
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
穴
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7ABF
Unicode Decimal
31423
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
륭
Phiên âm Hán Việt
long, lung
Giản thể
窿
Phồn thể
窿
Phiên âm Hán Việt
long, lung
Các ý nghĩa đầy đủ
vault (of sky); dome
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ゆみがた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
隆
Từ các bộ thủ
穴
生
儿
夂
宀
⻖