Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
祥
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
示
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA1A
Unicode Decimal
64026
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
tường
Phiên âm Hán Việt
tường
Các ý nghĩa đầy đủ
auspicious; happiness; blessedness; good omen; good fortune
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、ゾウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さいわ(い)、きざ(し)、よ(い)、つまび(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
示
羊
王
⺬