Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 墨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+FA3A
Unicode Decimal64058
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán Việtmặc

Phiên âm Hán Việt

mặc
Các ý nghĩa đầy đủblack ink; India ink; ink stick; Mexico

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボク(漢)、モク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ