Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
煮
Tên người
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
火
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA48
Unicode Decimal
64072
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
chử
Phiên âm Hán Việt
chử
Các ý nghĩa đầy đủ
boil; cook
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シャ(慣)、ショ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
に(る)、に(える)、に(やす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
者
者
Từ các bộ thủ
日
耂
灬