Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
禍
Tên người
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
示
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA52
Unicode Decimal
64082
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
hoạ
Phiên âm Hán Việt
hoạ
Các ý nghĩa đầy đủ
calamity; misfortune; evil; curse
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(漢)、ガ(呉)、ワ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わざわい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
咼
Từ các bộ thủ
示
口
⺬
冂