N1Tiểu học 2Tần suất: #721
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 里

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91CC
Unicode Decimal37324
Mã Braille (6 chấm)⠠⠑⠱
Mã Braille Kantenji⠱⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn리,이
Phiên âm Hán Việtlí, lý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lí, lý
Các ý nghĩa đầy đủri; village; parent's home; league; countryside
Ý nghĩa chính thường dùngri; countryside; league; village

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: リ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リ(100%)

Âm Kun Hiragana

さと

Chi tiết: さと、みちのり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(みどり)(ときどき)(しいん)()ちる。

Midori sometimes drops consonants.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính落ちる
Trợ từ
(わたし)(きょうり)(まち)(うみ)(せっ)している。

My home town is adjacent to the ocean.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính接する
Trợ từ
(とうしゅ)(こんご)(ほうしん)(いっしゃせんり)()()てた。

The party leader rattled on at great length about future policies.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính述べる
Trợ từ
(かれ)は「()(いし)(れんきゅう)(りよう)して(きょうり)(おとず)れた。

He availed himself of the 'off-and-on' holidays to visit his native country.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính利用
Trợ từ
これからどう(かいしゃ)(けいえい)していったらいいのか、(ごりむちゅう)だ。

We're all at sea about where to take our company from here.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính経営
Trợ từ
(かれ)は「()(いし)(れんきゅう)(りよう)して(きょうり)(おとず)れた。

He availed himself of the 'off-and-on' holidays to visit his native country.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính訪れる
Trợ từ
(あくじ)(せん)(さと)(はし)るって()うからね。

Well they say bad news travels fast.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính走る
Trợ từ
(わか)(だんじょ)(ひとざと)(はな)れた(ようかん)(きょうふ)(いちや)()ごすという、ホラーの(ていばん)スタイルだ。

This is a horror staple - young men and women spend a night of terror in an isolated house.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính過ごす
Trợ từ