N3Tiểu học 2Tần suất: #1537
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EA6
Unicode Decimal40614
Mã Braille (6 chấm)⠲⠨⠽
Mã Braille Kantenji⣗⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmạch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mạch
Các ý nghĩa đầy đủbarley; wheat

Cách đọc

Âm On Katakana

バク

Chi tiết: バク(漢)、ミャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:バク(100%)

Âm Kun Hiragana

むぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(まいとし)(やく)200(まん)ポンドの(こむぎ)(ゆしゅつ)された。

About two million pounds of wheat were exported annually.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính輸出
Trợ từ
(まいとし)200(まん)ポンドの(こむぎこ)(ゆしゅつ)された。

About two million pounds of flour are exported annually.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính輸出
Trợ từ
(こむぎ)(ゆにゅう)(きんし)(ほうりつ)(きてい)された。

A wheat import ban was enacted.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính規定
Trợ từ
(のうぎょう)()(こむぎ)(たね)(はたけ)()いた。

The farmer seeded the field with wheat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính撒く
Trợ từ
ボールを(まる)く、そして(かた)くするために(むぎ)わらをいっぱいに()()んでいました。

They filled them with straw to make them round and hard.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính詰め込む
Trợ từ
(のうか)(おとこ)()が、(こむぎ)()せた(こがた)トラックを(あやま)って(おうてん)させてしまった。

A farm boy accidentally overturned his wagonload of wheat on the road.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính乗せる
Trợ từ
(いえじゅう)(ちから)()わせて(むぎ)(かり)()れをしました。

The whole family helped harvest the wheat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính合わせる
Trợ từ
ルーは、バターと(こむぎこ)(いた)めながら(つく)ります。

Roux is made while cooking flour and butter together.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính炒める
Trợ từ
(のうか)(おとこ)()が、(こむぎ)()せた(こがた)トラックを(あやま)って(おうてん)させてしまった。

A farm boy accidentally overturned his wagonload of wheat on the road.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính過つ
Trợ từ