Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EAA
Unicode Decimal40618
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miến
Các ý nghĩa đầy đủnoodles; wheat flour

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: メン(呉)、ベン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むぎこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ