Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EB9
Unicode Decimal40633
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhúc
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khúc
Các ý nghĩa đầy đủmalt; yeast; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こうじ、さけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ