Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F4E
Unicode Decimal40782
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn재,제
Phiên âm Hán Việttê, tư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tê, tư
Các ý nghĩa đầy đủbring; take; bring about

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、サイ(呉)、シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もたら(す)、もた(らす)、もちもの、ああ、たから、おくりもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ