Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
䌂
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4302
Unicode Decimal
17154
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
ác, ốc
Phiên âm Hán Việt
ác, ốc
Các ý nghĩa đầy đủ
in ancient times an article for preparing the body for the coffin (something slipped on the hand of the dead); (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ゆる
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
屋
Từ các bộ thủ
糸
至
土
厶
尸