Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
丗
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
一
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E17
Unicode Decimal
19991
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
세
Phiên âm Hán Việt
thế, táp
Phiên âm Hán Việt
thế, táp
Các ý nghĩa đầy đủ
thirty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、セ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よ、さんじゅう、みそ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
丨
山
十
凵
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
帯