Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
乘
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
丿
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E58
Unicode Decimal
20056
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chéng,shèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
승
Phiên âm Hán Việt
thặng, thừa
Giản thể
乘
Phồn thể
乘
Phiên âm Hán Việt
thặng, thừa
Các ý nghĩa đầy đủ
power; multiplication; record; counter for vehicles
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、ショウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
の(る)、の(せる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
北
Từ các bộ thủ
禾
八
匕
爿
丬
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
剩