Tên người
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5269
Unicode Decimal21097
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthặng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thặng
Các ý nghĩa đầy đủleftovers; residue; remains

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまつさえ、あま(り)、あま(る)、あま(す)、あまつさ(え)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ