Tên ngườiTần suất: #2243
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 迂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FC2
Unicode Decimal36802
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vu
Các ý nghĩa đầy đủroundabout way

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まが(る)、うと(い)、とお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

Windows Vistaのセキュリティ(きのう)(うかい)する(ほうほう)(けんきゅうしゃ)(こうひょう)します。

Researchers announce method of circumventing Windows Vista security features.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính公表
Trợ từ
ここで(まよ)わず(うかい)()()ることにする。

Here I decide, without hesitating, to take the alternative route.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính取る
Trợ từ