Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E9F
Unicode Decimal20127
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjí,qì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcức, khí
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cức, khí
Các ý nghĩa đầy đủfast; quick; sudden

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョク(漢)、コク(呉)、キ(漢)、コ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しばしば、すみやか、すみ(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác