Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F57
Unicode Decimal20311
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtuó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttha, đà
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tha, đà
Các ý nghĩa đầy đủproud; lonely

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タ(漢)、ダ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わび(しい)、わび、ほか、わ(びる)、にな(う)、みだ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ