Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F5D
Unicode Decimal20317
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggōu,kòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn구,후
Phiên âm Hán Việtcâu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

câu
Các ý nghĩa đầy đủfoolish; stopped over

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ク(呉)、コウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せむし、ま(がる)、おろ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ