Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
佝
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F5D
Unicode Decimal
20317
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gōu,kòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구,후
Phiên âm Hán Việt
câu
Giản thể
佝
Phồn thể
佝
Phiên âm Hán Việt
câu
Các ý nghĩa đầy đủ
foolish; stopped over
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せむし、ま(がる)、おろ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
句
Từ các bộ thủ
亻
口
勹