Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
侏
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F8F
Unicode Decimal
20367
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
주
Phiên âm Hán Việt
chu, thù
Giản thể
侏
Phồn thể
侏
Phiên âm Hán Việt
chu, thù
Các ý nghĩa đầy đủ
actor; supporting post
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュ(漢)、ス(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みじか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
朱
未
Từ các bộ thủ
亻
牛
八
木
⺧
二