N1THCS 1Tần suất: #1525
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6731
Unicode Decimal26417
Mã Braille (6 chấm)⠠⠹⠣
Mã Braille Kantenji⠡⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchu, châu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chu, châu
Các ý nghĩa đầy đủvermilion; cinnabar; scarlet; red; bloody; vermillion
Ý nghĩa chính thường dùngvermillion

Cách đọc

Âm On Katakana

シュ

Chi tiết: シュ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あけ、あか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(しゅ)(まじ)われば(あか)くなる。

He who touches pitch shall be defiled therewith.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính交わる
Trợ từ