N1THCS 3Tần suất: #1223
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FCA
Unicode Decimal20426
Mã Braille (6 chấm)⠸⠹⠇
Mã Braille Kantenji⡃⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjùn,zùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuấn
Các ý nghĩa đầy đủsagacious; genius; excellence; brilliant person
Ý nghĩa chính thường dùngsagacious; brilliant person; genius

Cách đọc

Âm On Katakana

シュン

Chi tiết: シュン(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ