Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
傳
Tên người
Tần suất: #2756
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
人
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+50B3
Unicode Decimal
20659
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuán,zhuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
truyến, truyền, truyện
Giản thể
传
Phồn thể
傳
Phiên âm Hán Việt
truyến, truyền, truyện
Các ý nghĩa đầy đủ
summon; propagate; transmit
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
デン(呉)、テン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つた(わる)、つた(える)、つた(う)、つて
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
專
Từ các bộ thủ
亻
寸
田
厶
十
虫