Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
專
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
寸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5C08
Unicode Decimal
23560
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
chuyên
Giản thể
专
Phồn thể
專
Phiên âm Hán Việt
chuyên
Các ý nghĩa đầy đủ
specialty; exclusive; mainly; solely
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もっぱ(ら)、ほしいまま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
寸
十
虫
田
厶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
傳
團
慱
摶
槫
甎
磚
蓴
轉