Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 僥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50E5
Unicode Decimal20709
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiểu, nghiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiểu, nghiêu
Các ý nghĩa đầy đủluck; seek; desire

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もと(める)、ねが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ