Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
價
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
人
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+50F9
Unicode Decimal
20729
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jià,jie
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
가
Phiên âm Hán Việt
giá, giới
Giản thể
价
Phồn thể
價
Phiên âm Hán Việt
giá, giới
Các ý nghĩa đầy đủ
price; value
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あたい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
賈
Từ các bộ thủ
亻
貝
目
八
覀