Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
儼
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+513C
Unicode Decimal
20796
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
엄
Phiên âm Hán Việt
nghiễm
Giản thể
俨
Phồn thể
儼
Phiên âm Hán Việt
nghiễm
Các ý nghĩa đầy đủ
serious; untouched; solemnly; majestically
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いかめ(しい)、おごそか、おごそ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
嚴
敢
Từ các bộ thủ
亻
口
耳
厂
攵