Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冕
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
冂
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5195
Unicode Decimal
20885
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
miǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
면
Phiên âm Hán Việt
miện
Giản thể
冕
Phồn thể
冕
Phiên âm Hán Việt
miện
Các ý nghĩa đầy đủ
crown
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベン(漢)、メン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かんむり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
免
Từ các bộ thủ
日
月
二
儿
冂
口