Ngoài bảngTần suất: #3041
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51A4
Unicode Decimal20900
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oan
Các ý nghĩa đầy đủfalse charge; hatred

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬれぎぬ、あだ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ